dịch thấm
Định nghĩa
- Danh từ (sinh vật học, giải phẫu học):
- Dịch thấm: Chất lỏng trong cơ thể rỉ ra từ các mao mạch hoặc mô, thấm qua thành mạch hoặc màng tế bào vào các khoang mô hoặc bề mặt cơ thể. Quá trình này thường xảy ra một cách tự nhiên hoặc do bệnh lý.
- Sự thấm dịch: Hiện tượng dịch lỏng rỉ ra hoặc thấm qua màng sinh học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dịch thấm từ vết thương chảy ra ngoài. (Chất lỏng rỉ ra từ vết thương.)
- Bác sĩ quan sát dịch thấm để chẩn đoán tình trạng viêm. (Bác sĩ xem xét chất lỏng thấm ra để xác định bệnh.)
Sự thấm dịch:
- Sự thấm dịch xảy ra khi áp suất trong mao mạch tăng cao. (Hiện tượng dịch rỉ ra xảy ra khi áp lực trong mạch máu nhỏ tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dịch thấm viêm": dịch thấm xuất hiện do phản ứng viêm, thường chứa nhiều protein và tế bào miễn dịch.
- Dịch thấm viêm là dấu hiệu của nhiễm trùng. (Chất lỏng rỉ ra do viêm cho thấy có nhiễm khuẩn.)
"dịch thấm sinh lý": dịch thấm xảy ra trong điều kiện bình thường, không do bệnh lý.
- Dịch thấm sinh lý giúp duy trì độ ẩm cho mô. (Chất lỏng thấm ra tự nhiên giữ ẩm cho các mô.)
Biến thể và từ gần giống
Dịch (danh từ): chất lỏng trong cơ thể (như máu, bạch huyết, dịch tiết).
- Dịch não tủy bao quanh tủy sống. (Chất lỏng não tủy bảo vệ tủy sống.)
Thấm (động từ): rỉ qua, ngấm qua một lớp màng hoặc vật liệu.
- Nước thấm qua vải. (Nước ngấm qua vải.)
Dịch tiết (danh từ): chất lỏng được tiết ra từ tuyến hoặc mô (khác với dịch thấm vì có chủ đích sinh lý).
- Dịch tiết dạ dày giúp tiêu hóa thức ăn. (Chất lỏng dạ dày tiết ra hỗ trợ tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Chất thấm: chất lỏng rỉ ra (dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
- Dịch rỉ: dịch lỏng chảy ra từ mô bị tổn thương.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dịch thấm" trong tiếng Việt.)